Anh văn chuyên ngành nhà hàng (P3)

Ordering the meal – Gọi món

Could I see the menu, please? Cho tôi xem thực đơn được không?
Could I see the wine list, please? Cho tôi xem danh sách rượu được không?
Can I get you any drinks? Quý khách có muốn uống gì không ạ?
Are you ready to order? Anh/Chị đã muốn gọi đồ chưa?
Do you have any specials? Nhà hàng có món gì đặc biệt không?
What’s the soup of the day? Hôm nay có món súp gì?
What do you recommend? Anh/Chị có thể gợi ý món nào không?
What’s this dish? Món này là món gì?
I’m on a diet Tôi đang ăn kiêng
I’m allergic to … Tôi bị dị ứng với …
wheat bột mì
dairy products sản phẩm bơ sữa
I’m severely allergic to … Tôi bị dị ứng nặng với …
nuts lạc
shellfish đồ hải sản có vỏ cứng
I’m a vegetarian Tôi là người ăn chay
I don’t eat … Tôi không ăn …
meat thịt
pork thịt lợn
I’ll have the … Tôi sẽ chọn món …
chicken breast ức gà
roast beef thịt bò quay
pasta mì Ý
I’ll take this Tôi sẽ chọn món này
I’m sorry, we’re out of that Xin lỗi, nhà hàng chúng tôi hết món đó rồi
(To be continued / Còn tiếp…)

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *