Kích thích khả năng làm việc

Làm sao tạo động lực cho nhân viên cùng hoàn thành tốt công việc được giao là điều mong muốn của mọi nhà quản lý, đặc biệt là trong ngành khách sạn và nhà hàng.

Ông Jim Hartigan, một chuyên gia có hơn 30 năm kinh nghiệm tư vấn và hoạt động trong ngành công nghiệp khách sạn và là CEO của Tập đoàn Hilton Worldwide, khẳng định, đó là một chủ đề luôn chi phối trong những cuộc thảo luận của ông với những quản lý cấp cao các tập đoàn khách sạn trên thế giới.

Ông cho biết: ‘Một hay nhiều nhóm nhân viên đồng lòng đam mê công việc, hăng hái, nhiệt tình với công việc được giao thì khi đó doanh nghiệp chắc chắn sẽ sinh nhiều lợi nhuận’. Vậy làm sao phát huy được khả năng này của họ?

Theo ‘Tháp nhu cầu’ của Maslow (Maslow s hierarchy of needs) của nhà tâm lý học Abraham Maslow đưa ra vào năm 1943 trong bài viết A Theory of Human Motivation và là một trong những lý thuyết quan trọng nhất của quản trị kinh doanh, đặc biệt là các ứng dụng cụ thể trong quản trị nhân sự và quản trị marketing, thì về căn bản, nhu cầu của con người được chia làm hai nhóm chính: nhu cầu cơ bản (basic needs) và nhu cầu bậc cao (meta needs). Nhu cầu cơ bản liên quan đến các yếu tố thể lý của con người, như mong muốn có đủ thức ăn, nước uống, được ngủ nghỉ… Những nhu cầu cơ bản này đều không thể thiếu vì nếu không được đáp ứng đủ thì không tồn tại được. Các nhu cầu cao hơn nhu cầu cơ bản được gọi là nhu cầu bậc cao, bao gồm nhiều nhân tố tinh thần, như sự đòi hỏi công bằng, an tâm, vui vẻ, địa vị xã hội, sự tôn trọng, vinh danh…

Các nhu cầu cơ bản thường được ưu tiên chú ý trước so với những nhu cầu bậc cao. Với một người bất kỳ, nếu thiếu ăn, thiếu uống…, sẽ không quan tâm đến các nhu cầu về vẻ đẹp, sự tôn trọng…

Tuy nhiên, theo ông Jim Hartigan, mọi cách lý giải đều xoay quanh chữ ‘niềm tin’ (có nghĩa nhân viên tin cậy người quản lý và người quản lý cũng tin cậy nhân viên). Có niềm tin sẽ tạo cho nhân viên làm việc hết khả năng của mình, đem tâm trí, sự hăng hái, nhiệt tình vào công việc, chứ không thể hiện sự cứng nhắc hay chỉ làm đúng việc được giao.
Vậy, cách xây dựng niềm tin cho nhân viên cần có ba yếu tố, đó là năng lực, kết nối và tin cậy.

Năng lực ở đây thuộc về nhà quản lý. Bạn cần phải thạo, phải giỏi chuyên môn để dẫn dắt nhân viên. Một khi nhân viên nghi ngờ về năng lực của bạn thì họ sẽ lấn lướt và không nghe theo chỉ dẫn, hay tệ hơn là chiếm quyền điều khiển của bạn. Ngược lại, khi họ đặt niềm tin vào khả năng chuyên môn của bạn thì mọi việc sẽ trôi chảy, công việc hoàn thành tốt đẹp. Một điều quan trọng khác, năng lực chuyên môn của bạn phải kèm theo chỉ dẫn rõ ràng, và trong khả năng nhân viên có thể làm, còn ngược lại, bạn đặt ra nhiệm vụ cho họ mà ngay bản thân mình cũng thấy khó thực hiện thì nhân viên sẽ thiếu niềm tin nơi bạn. Chính năng lực thực sự của bạn đã kết nối được bạn với nhân viên và giữa nhân viên với nhau.

Một yếu tố cốt lõi khác để đạt được niềm tin của nhân viên là cách hướng dẫn công việc của người quản lý phải tỏ rõ sự ngay thẳng, chân thực. Chỉ một bộc lộ nhỏ về sự không trung thực, ngay lập tức nhân viên gán cho bạn là ‘kẻ nói dối’. Luôn luôn ghi nhớ rằng, bạn nói cái gì thì thực hiện đúng cái đó.

Mọi nhân viên đều cần sự quan tâm và chăm sóc từ các cấp quản lý. Nếu nhà quản lý thể hiện được điều này thì năng suất làm việc trong doanh nghiệp được nâng cao. Đạt được điều này không quá khó, nhà quản lý chỉ cần thường xuyên trao đổi những vấn đề khó khăn mà nhân viên gặp phải, ân cần chỉ bảo, và ra những mênh lệnh đúng đắn. Đó là mối liên kết đem lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp và cả chức trách của nhà quản lý.

Điều quan trọng nhất là bạn phải luôn tin tưởng nhân viên trong mọi công việc. Khi niềm tin được đặt đúng chỗ thì lợi nhuận, cơ hội cho doanh nghiệp sẽ đến.

Tháp nhu cầu của Maslow8. Nhu cầu về tự tôn bản ngã (Self-transcendence) – một trạng thái siêu vị kỷ hướng đến trực giác siêu nhiên, lòng vị tha, hòa hợp bác ái.7. Nhu cầu về tự thể hiện bản thân (Self-actualization) – biết chính xác bạn là ai, bạn đang đi đâu và bạn muốn hoàn thành những gì. Một trạng thái của sự thành đạt.

6. Nhu cầu về thẩm mỹ (Aesthetics) – sự yên bình, ham muốn hiểu biết về những gì thuộc nội tại.

5. Nhu cầu về nhận thức, hiểu biết (Cognition) – Học để hiểu biết, góp phần vào kiến thức chung.

4. Nhu cầu được quý trọng, kính mến (Esteem) – cảm thấy được thăng tiến trong đời, được công nhận và ít băn khoăn về năng lực bản thân.

3. Nhu cầu được giao lưu tình cảm và được trực thuộc (Belongingness and love) – muốn được thuộc về một nhóm, muốn có gia đình, bạn bè thân hữu tin cậy.

2. Nhu cầu về an toàn (Safety) – cảm giác yên tâm không phải lo sợ trước những nguy hiểm cận kề.

1. Nhu cầu về sinh lý (Physiology) – thức ăn, nước uống, nơi trú chân, tình dục.

 Thiên Thảo (Ẩm thực khách sạn)

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *